menu_book
見出し語検索結果 "hoạt động kinh doanh" (1件)
日本語
名経営活動
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
経営活動が拡大している。
swap_horiz
類語検索結果 "hoạt động kinh doanh" (1件)
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
日本語
名営業利益
format_quote
フレーズ検索結果 "hoạt động kinh doanh" (2件)
Hoạt động kinh doanh đang mở rộng.
経営活動が拡大している。
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
すべての事業活動は合法的な規制に従わなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)